Thông số kỹ thuật
• Tổng công suất RMS: 700 W
• Công suất loa Bass (LF): 500 W RMS (Mạch Class D)
• Công suất loa Treble (HF): 200 W RMS (Mạch Class D)
• Tổng công suất Đỉnh (Peak): 1400 W (1000W LF + 400W HF)
• Cơ chế tản nhiệt: Tản nhiệt tự nhiên qua tấm nhôm đúc (Convection/Fan-less), không dùng quạt gió giúp giảm thiểu tối đa tiếng ồn nền
Bộ xử lý tín hiệu và điều khiển (Processor Section)
• Tích hợp bộ xử lý: DSP Sound Processing công nghệ phân tần kỹ thuật số, giới hạn và bảo vệ loa.
• Tần số cắt (Crossover Frequency): 800 Hz – 1000 Hz.
• Hệ thống bảo vệ tích hợp: Bảo vệ quá nhiệt (Thermal), bảo vệ quá tải (RMS), mạch nén giới hạn tín hiệu mềm (Soft Limiter) giúp bảo vệ củ loa không bị cháy khi hoạt động ở cường độ cao.
• Các chế độ Preset (Controls): Tích hợp nút gạt chuyển đổi nhanh ở mặt sau bao gồm:
• Cluster: Tối ưu hóa âm thanh dựa trên số lượng loa trong mảng treo.
• HF: Bù đắp dải tần số cao cho các góc phóng xa.
• High curving / Indoor: Chế độ dùng trong nhà hoặc mảng loa có độ cong lớn.
Cổng kết nối Đầu vào / Đầu ra (Input/Output Section)
• Cổng tín hiệu vào (Input): 1 cổng Jack ComBo (XLR / Jack 6.3mm) hỗ trợ nhận tín hiệu Balanced và Unbalanced.
• Cổng tín hiệu ra (Output): 1 cổng XLR Link để nối tiếp tín hiệu sang các loa khác trong mảng array.
• Độ nhạy ngõ vào: -2 dBu / +4 dBu.
• Cổng nguồn: Sử dụng giắc PowerCON chuyên dụng (màu xanh cho nguồn vào Power IN và màu xám cho nguồn ra nối tiếp Power LINK) giúp cố định dây nguồn chắc chắn, chống move điện.
Cấu hình tương thích củ loa (Transducers Match)
Mạch được thiết kế mạch chia bi-amp để đánh độc lập tối ưu cho cấu hình:
• Loa Bass: Gánh mảng loa 2 x 10 inch (Woofer có cuộn coli ~ 2.5 inch).
• Loa Treble: Gánh 1 x loa nén kích thước Driver 2 inch (với cuộn coil ~ 3 inch).
Xuất xứ: Trung Quốc