Thông số kỹ thuật
Công suất khuếch đại (Amplifier Specs)
• Loại mạch khuếch đại: Bi-amped Class-D hiệu suất cao, không cần quạt tản nhiệt lớn giúp tối ưu trọng lượng.
• Tổng công suất cực đại (Peak): 2200 W
• Tổng công suất liên tục (RMS): 1100 W
• Tần số thấp (Low Frequencies): 800 W RMS / 1600 W Peak (để kéo 2 củ loa bass 10 inch).
• Tần số cao (High Frequencies): 300 W RMS / 600 W Peak (để kéo củ loa treble nén 1.4 inch).
• Áp suất âm thanh tối đa (Max SPL): 137 dB.
• Mạch bảo vệ tích hợp: Bảo vệ quá nhiệt (Thermal), bảo vệ quá tải RMS, và bộ giới hạn tín hiệu Soft Limiter.
🎛️ Bộ xử lý tín hiệu số (DSP Processing)
• Kiến trúc xử lý: 48 kHz, 32-bit DSP mang lại khả năng tính toán chuẩn xác cao.
• Tần số cắt (Crossover Point): 680 Hz.
• Công nghệ FiRPHASE độc quyền: Tích hợp bộ lọc FIR (Finite Impulse Response) tiên tiến giúp hiệu chỉnh pha tuyến tính 0 độ (Zero-degree phase), tối ưu chất lượng âm thanh đồng đều, không bị méo tiếng hoặc lệch pha giữa các module khi ghép thành mảng Array.
• Điều khiển cục bộ (Local Controls): Trang bị cụm núm xoay vô cấp (Encoder) kết hợp đèn LED hiển thị ở mặt sau để thay đổi nhanh các cấu hình Preset (như số lượng loa trong mảng, bù dải tần cao do khoảng cách truyền âm rộng)
🌐 Kết nối và quản lý điều khiển mạng RDNet
• Giao thức điều khiển: Tích hợp bo mạch mạng giao tiếp RDNet cho phép giám sát kỹ thuật số thời gian thực (Real-time monitoring).
• Cổng kết nối vật lý: Hệ thống đầu vào/đầu ra qua giắc RJ45 chuẩn Ethercon (RDNet IN/OUT) chống nước và chịu lực kéo tốt.
• Khả năng quản lý: Kết nối trực tiếp với phần mềm điều khiển hệ thống chuyên nghiệp của hãng để căn chỉnh từ xa các thông số:
• Gain, Delay, Equalizer (EQ) của từng chiếc loa riêng biệt trong mảng.
• Giám sát trạng thái hoạt động của từng linh kiện bên trong (nhiệt độ, công suất đầu ra, mạch bảo vệ có bị kích hoạt hay không).
Xuất xứ: Trung Quốc